Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phòng nhì


[phòng nhì]
French intelligence service
(thông tục) concubine



French Second Bereau, French intelligence service


Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.